𠑢nghè — người đậu tiến sĩ thời phong kiến; thừa phái trong các bộ của triều đình Huế
U+20462
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻藝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghè
- Nghĩa tiếng Việt
- người đậu tiến sĩ thời phong kiến; thừa phái trong các bộ của triều đình Huế— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.