藝nghệ
U+85DD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 藝 (nghệ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 云 biểu nghĩa, chữ 蓺 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
蓺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蓺亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nghệ · vân
- Âm Nôm
- nghệ · nghế · nghề · vân
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa