𣠘gàu — đồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước
U+23818
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𣠘 (gàu, “đồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 皐 (âm Nôm “cau”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gàu
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.