𡗎tụm — tụ lại, họp lại vào một chỗ với nhau
U+215CE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡗎 (tụm, “tụ lại, họp lại vào một chỗ với nhau”) là chữ hình thanh: 多 biểu nghĩa, chữ 暫 (âm Nôm “tạm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 夕 TỊCH — buổi tối · #36
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tụm
- Nghĩa tiếng Việt
- tụ lại, họp lại vào một chỗ với nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.