暫tạm — provisional; temporary; for the time being
U+66AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 暫 (tạm, “provisional; temporary; for the time being”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 斬 (âm Nôm “chém”) biểu âm.
斬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 斬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tạm
- Nghĩa tiếng Việt
- provisional; temporary; for the time being— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.