斬chém — dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá
U+65AC
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 斬 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 車 và 斤.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斤 CÂN — cái rìu · #69
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chém · trảm
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng gươm hay dao làm cho đứt; bán đắt quá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.