𡅍giễu — đùa bỡn, chế nhạo
U+2114D
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𡅍 (giễu, “đùa bỡn, chế nhạo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 繞 (âm Nôm “nhão”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giễu · nhẻo
- Nghĩa tiếng Việt
- đùa bỡn, chế nhạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.