欄giàn — tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng
U+6B04
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 欄 (giàn, “tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 闌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
闌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 闌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giàn · lán · ràn · lan · lang · lơn · lườn
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.