㘖nhăn — có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có
U+3616
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 㘖 (nhăn, “có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 顔 (âm Nôm “nhăn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhăn
- Nghĩa tiếng Việt
- có những vết gấp thành nếp; nói mặt cau có— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.