𫴶chùa — công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật
U+2BD36
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𫴶 (chùa, “công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật”) là chữ hình thanh: 寺 biểu nghĩa, chữ 廚 (âm Nôm “chùa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chùa
- Nghĩa tiếng Việt
- công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.