𡳶cũ — được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa
U+21CF6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𫇰屡. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cũ
- Nghĩa tiếng Việt
- được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.