攝nhép — vết gấp; lề thói (cũ)
U+651D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 攝 (nhép, “vết gấp; lề thói (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 聶 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
聶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 聶聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhép · nếp · xếp
- Nghĩa tiếng Việt
- vết gấp; lề thói (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.