𣌉khuya — vào giờ đã muộn trong buổi đêm
U+23309
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣌉 (khuya, “vào giờ đã muộn trong buổi đêm”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 虧 (âm Hán Việt “khuy”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khuya
- Nghĩa tiếng Việt
- vào giờ đã muộn trong buổi đêm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.