𨎟
Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/8.
𨎠
trước
𫏾
trước
𬧻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
邊
bên
𨘱
nhanh
𫑐
lẹ
𫑑
Chưa rõ âm
𬩥
rời
𨟑
Chưa rõ âm
𫑯
Chưa rõ âm
醫
y
醬
tương
𨢥
mặn
𨢻
miền
𨢼
mến
𲆺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
釐
Chưa rõ âm
𨤵
dặm
Chưa rõ âm
鎊
Chưa rõ âm
鎌
gươm
鎖
toả
鎗
thương
鎫
mom
鎬
cào
鎮
chắn
鎰
dát
鎶
cà
鎷
mạ
𨪙
thương
𨪚
Chưa rõ âm
𨪝
kền
𨪞
thuổng
𨪷
gọt
𨫀
Chưa rõ âm
𨫄
băm
𨫅
lon
𨫇
chũm
𨫈
chọc
𨫉
thìa
𨫊
sắt
𨫋
cồng
𫒾
Chưa rõ âm
𲇔
Chưa rõ âm
𲇜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
鏌
mác
闖
sấm
闘
chùa
𨶛
cổng
Chưa rõ âm
隴
luống
雙
song
雜
tạp
離
li
𩄨
guốt
𩄰
sét
𩄱
dông
𩄲
mây
𩄳
tạnh
𩄴
bóng
𩄵
nấp
𩄶
xối
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
霧
mù
𬰊
giá
𲊘
Chưa rõ âm
𲊚
gương
鞦
đu
𩋧
hài
𩌂
giày
顋
tai
題
chìa
額
ngạch
顒
ngóng
顔
nhan
𩔈
Chưa rõ âm
𩔖
Chưa rõ âm
𩔗
loài
𫖾
gió
𫖿
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬲊
bay
𩝺
nuôi
𩝻
chăn
Chưa rõ âm
𩠭
óc
馥