𨫅lon — thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn; vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại
U+28AC5
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𨫅 (lon, “thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn; vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 倫 (âm Nôm “lùn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lon
- Nghĩa tiếng Việt
- thú rừng cùng họ với cầy móc cua, nhưng nhỏ hơn; vỏ hộp sữa, rượu, hoặc nước uống, bằng kim loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.