𩌂giày — đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân
U+29302
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩌂 (giày, “đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân”) là chữ hình thanh: bộ CÁCH 革 (da thuộc) biểu nghĩa, chữ 苔 (âm Nôm “đầy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 革 CÁCH — da thuộc · #177
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giày · giầy
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.