苔đầy — lên đến tận miệng, tận bờ; nhiều lắm
U+82D4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 苔 (đầy, “lên đến tận miệng, tận bờ; nhiều lắm”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 台 (âm Hán Việt “thai”) biểu âm.
台 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 台聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đầy · dày · dầy · đày
- Nghĩa tiếng Việt
- lên đến tận miệng, tận bờ; nhiều lắm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊
Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang
— Truyện Kiều · Wiktionary