Tra theo số nét
Chữ 18 nét
728 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/8.
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪯛
toé
旛
phướn
𬀛
Chưa rõ âm
𣋨
xôm
𣋩
lát
𣋱
hẩng
𪱎
Chưa rõ âm
𪱐
tiếng
𬁜
Chưa rõ âm
𱢱
Chưa rõ âm
曠
khoảng
𣍕
ngoèo
𱢷
nhóm
Chưa rõ âm
㯷
bục
檺
cào
櫂
chạc
櫃
cũi
櫈
đắng
櫊
gác
𣝅
ngái
𣝉
duối
𣞁
vang
𣞂
giổi
𣞃
khù
𣞄
cuối
𣞅
chũm
𣞊
sôn
𣞍
thợ
𣞎
tràm
𪴉
Chưa rõ âm
𪴏
mận
𬄹
mái
𬄺
Chưa rõ âm
𬅀
lát
𱤧
Chưa rõ âm
𱤩
Chưa rõ âm
𱤪
Chưa rõ âm
𱤫
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
櫗
mít
𬅳
muốn
歸
Chưa rõ âm
𬆎
Chưa rõ âm
殯
tấn
𣫕
đền
𬆸
bầm
𱥭
thiêng
濼
nhợt
瀂
rỏ
瀉
tả
瀋
thẳm
瀐
tươm
𤁩
giợt
𤁯
Chưa rõ âm
𤁽
Chưa rõ âm
𤂧
bồng
𤂨
mò
𤂩
rửa
𤂪
dấn
𤂫
phùn
𤂬
lội
𤂭
toé
𤂱
rề
𪷴
Chưa rõ âm
𪷶
Chưa rõ âm
𪷹
Chưa rõ âm
𬉝
Chưa rõ âm
𱩵
Chưa rõ âm
𱩶
Chưa rõ âm
𱩺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬉣
dơ
燻
hun
燼
tần
爁
rám
𤐴
thắp
𤑈
chang
𤑉
rỡ
𤑍
hửng
𪹾
xét
𱬡
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
爌
quáng
𬋗
tạch
𤔻
móng
𤔽