𬋗tạch — có âm thanh như tiếng pháo tép nổ; bị thất bại khi làm một điều gì đó
U+2C2D7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰炮席. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tạch
- Nghĩa tiếng Việt
- có âm thanh như tiếng pháo tép nổ; bị thất bại khi làm một điều gì đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.