爌quáng — chói mắt, không trông rõ; không nhìn rõ
U+720C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火廣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quáng · thoáng
- Nghĩa tiếng Việt
- chói mắt, không trông rõ; không nhìn rõ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.