殯tấn
U+6BAF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 殯 (tấn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐÃI 歹 (xương tàn; xấu) biểu nghĩa, chữ 賓 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
賓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 賓亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tấn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.