𬆸bầm — Đphg Mẹ; thâm tím, hơi sẫm đen
U+2C1B8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𬆸 (bầm, “Đphg Mẹ; thâm tím, hơi sẫm đen”) là chữ hình thanh: bộ VÔ (MẪU) 毋 (dạng viết 母) (chớ; đừng) biểu nghĩa, chữ 禀 (âm Hán Việt “bẩm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 毋 VÔ (MẪU) — chớ; đừng · #80
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bầm
- Nghĩa tiếng Việt
- Đphg Mẹ; thâm tím, hơi sẫm đen— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.