曠khoảng — chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn
U+66E0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 曠 (khoảng, “chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 廣 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
廣 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 廣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoảng · rộng
- Nghĩa tiếng Việt
- chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.