𣞍thợ — người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công
U+2378D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣞍 (thợ, “người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 署 (âm Nôm “thợ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.