𠏲thợ — người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công
U+203F2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠏲 (thợ, “người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 署 (âm Nôm “thợ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.