𬉣dơ — bẩn; xấu xa, đáng hổ thẹn
U+2C263
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰氵餘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dơ
- Nghĩa tiếng Việt
- bẩn; xấu xa, đáng hổ thẹn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.