𬅳muốn — cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó
U+2C173
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰欲闷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muốn
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.