𫺓muốn — cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó
U+2BE93
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫺓 (muốn, “cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 闷 (âm Hán Việt “muộn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muốn
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy có sự đòi hỏi được làm một việc gì hoặc có cái gì đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.