𨪝kền — kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ
U+28A9D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金虔. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kền · kiềng
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại trắng, không gỉ, cứng, thường dùng để mạ các kim loại hay gỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.