醫y
U+91AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 醫 (y, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 殹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
殹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 殹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- y
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.