𨤵dặm — đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét
U+28935
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨤵 (dặm, “đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét”) là chữ hình thanh: bộ LÝ 里 (dặm; làng) biểu nghĩa, chữ 淡 (âm Nôm “đượm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dặm · rậm
- Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.