𨢻miền — phần đất đai của một nước mang rõ rệt một tính chất địa lý
U+288BB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰酉眼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miền
- Nghĩa tiếng Việt
- phần đất đai của một nước mang rõ rệt một tính chất địa lý— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.