𥴗thúng — đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng; lượng hạt rời đựng đầy một cái thúng
U+25D17
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥴗 (thúng, “đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng; lượng hạt rời đựng đầy một cái thúng”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 統 (âm Nôm “thống”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thúng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng; lượng hạt rời đựng đầy một cái thúng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.