𥴜chiếu — văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm
U+25D1C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥴜 (chiếu, “văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 詔 (âm Hán Việt “chiếu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiếu
- Nghĩa tiếng Việt
- văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.