𥴘mui — mái che thuyền hay xe; biến âm của Mùi
U+25D18
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱竹媒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mui
- Nghĩa tiếng Việt
- mái che thuyền hay xe; biến âm của Mùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.