𥳓sáo — loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh
U+25CD3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 𥳓 (sáo, “loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 稍 (âm Nôm “sảo”) biểu âm.
稍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 稍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sáo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim nhảy thuộc bộ sẻ, lông đen, có điểm trắng ở cánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.