𧒅bướm — côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ
U+27485
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧒅 (bướm, “côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 貶 (âm Hán Việt “biếm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bướm
- Nghĩa tiếng Việt
- côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.