𧞊dải — dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa; từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài
U+2778A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧞊 (dải, “dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa; từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 解 (âm Hán Việt “giải”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dải
- Nghĩa tiếng Việt
- dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa; từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.