蟳tằm — sâu của một loài bướm tằm, ăn lá dâu, nhả ra tơ
U+87F3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 蟳 (tằm, “sâu của một loài bướm tằm, ăn lá dâu, nhả ra tơ”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 尋 (âm Nôm “chầm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tằm
- Nghĩa tiếng Việt
- sâu của một loài bướm tằm, ăn lá dâu, nhả ra tơ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.