鵝nga — loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài; con số
U+9D5D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鵝 (nga, “loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài; con số”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 我 (âm Hán Việt “ngã”) biểu âm.
我 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 我聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nga · ngỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài; con số— Wiktionary tiếng Việt