𫨎ngả — đường đi theo một hướng nào đó; chuyển từ vị trí thẳng sang vị trí nghiêng, chếch hoặc nằm ngang
U+2BA0E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰仄我. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厂 HÁN — sườn núi · #27
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngả
- Nghĩa tiếng Việt
- đường đi theo một hướng nào đó; chuyển từ vị trí thẳng sang vị trí nghiêng, chếch hoặc nằm ngang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.