魏nguy
U+9B4F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 魏 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ QUỶ 鬼 (ma quỷ) biểu nghĩa, chữ 委 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
委 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 委聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬼 QUỶ — ma quỷ · #194
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nguy · nguỵ
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa