巍nguy
U+5DCD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 巍 (nguy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 魏 (âm Hán Việt “nguy”) biểu âm.
魏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 魏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nguy
- Âm Nôm
- nguy · ngoai
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa