㩫chít — quấn khăn chặt trên đầu; bó sát thân hình
U+3A6B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㩫 (chít, “quấn khăn chặt trên đầu; bó sát thân hình”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 質 (âm Nôm “chát”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chít · chạt · chất · chắt · chặt · dắt · giắt · rất · rắt
- Nghĩa tiếng Việt
- quấn khăn chặt trên đầu; bó sát thân hình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.