𡦫chắt — người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ
U+219AB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡦫 (chắt, “người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (con) biểu nghĩa, chữ 質 (âm Nôm “chát”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chắt
- Nghĩa tiếng Việt
- người thuộc thế hệ sau cháu của mình; người gọi mình bằng cụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.