𡂒chợt — bỗng nhiên, thình lình
U+21092
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 𡂒 (chợt, “bỗng nhiên, thình lình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 質 (âm Nôm “chát”) biểu âm.
質 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 質聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chợt · chít · chắt · rít
- Nghĩa tiếng Việt
- bỗng nhiên, thình lình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.