𫾗lộn — từ chỉ quan hệ tương tác, tương hỗ; với nhau; trơn lì đến mức bóng lộn
U+2BF97
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫾗 (lộn, “từ chỉ quan hệ tương tác, tương hỗ; với nhau; trơn lì đến mức bóng lộn”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 論 (âm Hán Việt “luận”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lộn · chọn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ quan hệ tương tác, tương hỗ; với nhau; trơn lì đến mức bóng lộn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.