𡓎vại — đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu; cốc vại (nói tắt)
U+214CE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰土衛. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vại
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu; cốc vại (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.