𫯇đẹt — (phương ngữ) Như còi
U+2BBC7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰声逹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 士 SĨ — kẻ sĩ · #33
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đẹt
- Nghĩa tiếng Việt
- (phương ngữ) Như còi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.