𡣻sen — cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn -…
U+218FB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡣻 (sen, “cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn -…”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 蓮 (âm Nôm “lên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sen
- Nghĩa tiếng Việt
- cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn -…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.